Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
03/08/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hoffenheim |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Iraklis Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|