Thông tin
CSKA Sofia
Contract Period:
- PhápQuốc gia
-
33AGE
11/12/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.6(23.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.92(0.38)Sút bóng
(OT)
- 8.31(4.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LUX D1
|
Jeunesse Esch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
CS Petange |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX D1
|
Victoria Rosport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX D1
|
Swift Hesperange |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FK Levski Krumovgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|