Thông tin
Stade Ouchy
Contract Period:
-
7
- Pháp,Ma RốcQuốc gia
-
25AGE
03/03/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 4.33(1.17)Sút bóng
(OT)
- 29.5(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.83Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.07(0.71)Sút bóng
(OT)
- 24.07(18.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 2.86Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|