Thanh Hóa Đội hình

Tên
 
Choi Won Kwon
Choi Won Kwon
11
Rimario Gordon
Rimario Gordon
17
Van Tung Nguyen
Van Tung Nguyen
75
Van Hoan Le
Van Hoan Le
7
Ba Tien Nguyen
Ba Tien Nguyen
10
Le Van Thang
Le Van Thang
18
Nguyen Huu Dung
Nguyen Huu Dung
19
Le Quoc Phuong
Le Quoc Phuong
21
Ngoc Quy Tran
Ngoc Quy Tran
22
Damoth Thongkhamsavath
Damoth Thongkhamsavath
23
Pham Trum Tinh
Pham Trum Tinh
27
Matias Belli Moldskred
Matias Belli Moldskred
29
Ngoc Ha Doan
Ngoc Ha Doan
77
Odilzhon Abdurakhmanov
Odilzhon Abdurakhmanov
5
Luc Xuan Hung
Luc Xuan Hung
6
Huynh Minh Doan
Huynh Minh Doan
14
Truong Thanh Nam
Truong Thanh Nam
15
Trinh Van Loi
Trinh Van Loi
16
Dinh Tien Thanh
Dinh Tien Thanh
16
Dinh Huyen Nguyen
Dinh Huyen Nguyen
34
Doan Ngoc Tan
Doan Ngoc Tan
30
Nie Y Eli
Nie Y Eli
67
Trinh Xuan Hoang
Trinh Xuan Hoang
93
Le Anh Tuan
Le Anh Tuan
POS AGE HT WT NAT
HLV 44 175 cm 70 kg Hàn Quốc
Tiền đạo 32 180 cm - Jamaica
Tiền đạo 24 168 cm - Việt Nam
Tiền đạo 19 - - Việt Nam
Tiền vệ 25 171 cm - Việt Nam
Tiền vệ 36 175 cm - Việt Nam
Tiền vệ 31 170 cm 64 kg Việt Nam
Tiền vệ 34 165 cm - Việt Nam
Tiền vệ 24 - - Việt Nam
Tiền vệ 22 172 cm - Lào
Tiền vệ 31 169 cm 58 kg Việt Nam
Tiền vệ 29 188 cm - Nicaragua
Tiền vệ 22 181 cm - Việt Nam
Tiền vệ 30 185 cm - Kyrgyzstan
Hậu vệ 31 181 cm 70 kg Việt Nam
Hậu vệ 25 171 cm 68 kg Việt Nam
Hậu vệ 22 172 cm 65 kg Việt Nam
Hậu vệ 31 179 cm 70 kg Việt Nam
Hậu vệ 35 184 cm - Việt Nam
Hậu vệ 25 178 cm - Việt Nam
Hậu vệ 31 168 cm - Việt Nam
Thủ môn 25 183 cm 80 kg Việt Nam
Thủ môn 25 183 cm 75 kg Việt Nam
Thủ môn 22 - - Việt Nam