| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 172 cm | 60 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ | 33 | 171 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ | 29 | 169 cm | 60 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ | 30 | 169 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 176 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 190 cm | 83 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 175 cm | 63 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 181 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 185 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 180 cm | 73 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 177 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 177 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 168 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 34 | 182 cm | 74 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 39 | 184 cm | 74 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 27 | 193 cm | - | Thái Lan |


