Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
-
99
- Úc,AnhQuốc gia
-
26AGE
28/11/2000
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
AFC Champions League
-
VĐQG Phần Lan
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Úc
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JE Cup
|
Grulla Morioka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
2 |
0 |
0 |
0
0
|