Thông tin
Sonderjyske
Contract Period:
14
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
09/04/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0.1)Sút bóng
(OT)
- 1.6(1.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Tromso IL |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D3
|
Ullern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|