Thông tin
Al-Riyadh
Contract Period:
-
10
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
28AGE
15/05/1998
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(1)Sút bóng
(OT)
- 12.25(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.56(0.53)Sút bóng
(OT)
- 16.31(12.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.88Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Zlfe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|