Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
- MỹQuốc gia
-
33AGE
16/08/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 25.73(21.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 3/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.27
Thẻ phạt
- 0.23(0.09)Sút bóng
(OT)
- 9.59(7.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 16.36(12.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 2/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 9.18(7.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|