Thông tin
Osters IF
Contract Period:
15
- Phần Lan,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
09/07/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Ljungskile SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|