Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
20
- Đan MạchQuốc gia
-
25AGE
23/01/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Cúp Iceland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 4.2(3.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Keflavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|