Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
24AGE
05/01/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
Ai Cập Super Cup
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 22.33(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY SC
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|