Thông tin
ShanXi Union
Contract Period:
-
33
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
19/08/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24
-
24
-
22
-
21
-
20
-
20
Thống kê cầu thủ
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 4.29(3.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 5/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 7.38(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 15.13(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8(6.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Shenzhen 2028 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|