Thông tin
LNZ Cherkasy
Contract Period:
30
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
12/05/1998
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Phần Lan
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25
-
25
-
24
-
24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.42(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.63(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Chernomorets Odessa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SG Austria Klagenfurt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Mladost DG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|