| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 20 | - | 63 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 177 cm | 75 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 185 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 178 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 170 cm | 64 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 181 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 17 | - | 75 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 20 | - | 68 kg | Argentina |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 182 cm | 78 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 186 cm | 78 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 184 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 181 cm | 75 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 188 cm | 85 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 170 cm | 67 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 170 cm | 71 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 178 cm | 73 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 178 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 173 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 175 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 186 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 178 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 179 cm | 76 kg | Argentina |
| Thủ môn | 21 | 191 cm | 81 kg | Argentina |
| Thủ môn | 20 | - | - | Argentina |
| Thủ môn | 31 | 188 cm | 79 kg | Argentina |
| Thủ môn | 19 | - | - | Argentina |


