Thông tin
JEF United Ichihara
Contract Period:
15
- Nhật BảnQuốc gia
-
33AGE
16/09/1993
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.5(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.39(0.06)Sút bóng
(OT)
- 39.22(32.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 15/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|