Thông tin
Liaoning Tieren
Contract Period:
-
10
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
08/10/1997
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
18
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0.25(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.54(0.54)Sút bóng
(OT)
- 39.92(32.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.04Chuyền bóng quan trọng
- 3.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.21(13.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.12(0.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|