Thông tin
Las Palmas
Contract Period:
11
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
26/05/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
EAFF E-1 Football Championship
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cadiz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Uniao Leiria |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Albacete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Gangwon FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|