Thông tin
Kataller Toyama
Contract Period:
-
11
- Hàn QuốcQuốc gia
-
21AGE
11/03/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
AFC U23 Asian Cup
-
World Cup U20
-
AFC U20
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 28.75(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/16GS/GP
- 0.25(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.13(1.19)Sút bóng
(OT)
- 20.38(16.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Osaka FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Zweigen Kanazawa FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Osaka FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Việt Nam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Lebanon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|