Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
11/01/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.6)Sút bóng
(OT)
- 18.2(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZEC
|
Frydlant Nad Ostravici |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Ceske Budejovice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Usti nad Labem |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Slavia Prague B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Sparta Pra-ha B |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Slavia Kromeriz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Banik Ostrava B |
2 |
0 |
0 |
0
0
|