Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
19
- Bulgaria,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
13/09/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|