Thông tin
Newcastle United
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
12/01/2000
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Newcastle United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|