Sveinn Gisli Thorkelsson info
Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
2
- IcelandQuốc gia
-
23AGE
19/08/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Iceland
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17.93(15.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 12.25(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vestri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Malisheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|