Thông tin
Polokwane City FC
Contract Period:
-
42
- Nam PhiQuốc gia
-
21AGE
22/05/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.75(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Milford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Cape Town City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|