Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
21
- Thái LanQuốc gia
-
24AGE
02/08/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
VĐQG Thái Lan
-
Asian Cup
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-27
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22
-
21-23
-
19-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Vanraure Hachinohe FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Selangor PB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Selangor PB |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Nakhon Ratchasima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Bangkok Glass |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Tampines Rovers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA LC
|
Prachuap Khiri Khan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Chiangrai United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|