Thông tin
Anorthosis Famagusta FC
Contract Period:
36
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
12/02/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 22.75(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 9.4(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|