Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
7
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
30AGE
31/05/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Romania
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0.57(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.86(1)Sút bóng
(OT)
- 10.43(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.71Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 19/34GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 5(1)Sút bóng
(OT)
- 15(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 1.33(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Voluntari |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
KuPS |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Rom SC
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
ML Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|