Thông tin
Servette
Contract Period:
4
- Thụy SĩQuốc gia
-
36AGE
10/07/1990
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 57.25(51.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.75Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 61.67(51.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 5.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 24.33(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|