Thông tin
Pakhtakor Tashkent
Contract Period:
90
- Nigeria,CroatiaQuốc gia
-
26AGE
06/01/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/19GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|