Thông tin
Panserraikos
Contract Period:
40
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
30AGE
27/03/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.23
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 16.33(11.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 24(18.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 2.3Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 2.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.74(0.21)Sút bóng
(OT)
- 16.32(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|