Thông tin
Slavia Praha
Contract Period:
2
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
23AGE
08/03/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro U21
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|