Stellenbosch FC Đội hình

Tên
 
Gavin Hunt
Gavin Hunt
10
Ashley Du Preez
Ashley Du Preez
14
Sinoxolo Kwayiba
Sinoxolo Kwayiba
67
Bradley Grobler
Bradley Grobler
77
Shakeel April
Shakeel April
4
Luthando Vena
Luthando Vena
11
Quwan Plaatjies
Quwan Plaatjies
24
Avuzwa Mbembe
Avuzwa Mbembe
32
Daniels
Daniels
 
Raoul Daniels
Raoul Daniels
21
Gopolang Taunyana
Gopolang Taunyana
26
Siviwe Nkwali
Siviwe Nkwali
30
Spiwe Given Msimango
Spiwe Given Msimango
31
Lebusa Mosa
Lebusa Mosa
2
Kgaogelo Ramushu
Kgaogelo Ramushu
8
Vuyolwethu Andrieas
Vuyolwethu Andrieas
19
Genino Tyrell Palace
Genino Tyrell Palace
20
Keenan Johannesen
Keenan Johannesen
33
Chumani Butsaka
Chumani Butsaka
22
Qobolwakhe Sibande
Qobolwakhe Sibande
27
Terrence Mashego
Terrence Mashego
 
Turan Manafov
Turan Manafov
37
Thabiso Lebitso
Thabiso Lebitso
28
Lehlogonolo George Matlou
Lehlogonolo George Matlou
6
Tlakusani Mthethwa
Tlakusani Mthethwa
1
Nathan Garrow
Nathan Garrow
17
Sage Lottering
Sage Lottering captain
40
Dublin Boon
Dublin Boon
 
Sage Stephens
Sage Stephens
POS AGE HT WT NAT
HLV 62 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 29 176 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 26 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 38 183 cm 78 kg Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 20 168 cm - Nam Phi
Tiền vệ 19 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 20 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 21 169 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 29 190 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 33 183 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 25 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 21 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 27 183 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 21 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 26 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 30 172 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 28 180 cm 76 kg Azerbaijan
Hậu vệ cánh phải 34 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 28 182 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 33 181 cm - Nam Phi
Thủ môn 21 185 cm - New Zealand
Thủ môn 35 187 cm 80 kg Nam Phi
Thủ môn 21 189 cm - New Zealand
Thủ môn 35 187 cm 80 kg Nam Phi