Stefanos Athanasiadis info
Thông tin
Anagennisi Karditsa
Contract Period:
- Hy LạpQuốc gia
-
38AGE
24/12/1988
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
16-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 18.8(10.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.6Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.25(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 1(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 3(1.5)Sút bóng
(OT)
- 28.83(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu