Thông tin
- Serbia,CanadaQuốc gia
-
24AGE
15/08/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Cukaricki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|