Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
44
- MontenegroQuốc gia
-
26AGE
06/07/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 63.6(56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 5.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 25.03(21.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.6(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Nafta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|