Thông tin
Keflavik
Contract Period:
10
- IcelandQuốc gia
-
27AGE
05/10/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.56(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.94(0.39)Sút bóng
(OT)
- 6.11(4.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|