Thông tin
Young Boys
Contract Period:
33
- SerbiaQuốc gia
-
21AGE
08/07/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Serbia
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 25(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Serbia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|