Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
10
- RomaniaQuốc gia
-
24AGE
31/12/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 25.4(21.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 21/37GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/38GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 20(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.27(3.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
ML Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
1
|