Thông tin
Guingamp
Contract Period:
18
- Pháp,Ba LanQuốc gia
-
25AGE
27/11/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 13/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
US Boulogne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Le Mans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Quevilly Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|