Thông tin
- SloveniaQuốc gia
-
22AGE
16/01/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Euro U21
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 32.83(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bosnia - Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Israel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|