Thông tin
Thụy Sĩ U20
Contract Period:
- Thụy Sĩ,SenegalQuốc gia
-
21AGE
01/11/2005
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI PL
|
Young Boys(U21) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EL U20
|
Đức U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI LC
|
FC Wettswil Bonstetten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|