Sotiris Alexandropoulos info
Thông tin
- Hy LạpQuốc gia
-
25AGE
26/11/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|