Thông tin
Bursaspor
Contract Period:
8
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
35AGE
05/01/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR 2
|
Fethiyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR 2
|
Musspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR 2
|
Menemen Belediye Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR 2
|
Adanaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR 2
|
Celspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|