Sondre Holmlund Orjasaeter info
Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
27
- Na UyQuốc gia
-
23AGE
28/11/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0)Sút bóng
(OT)
- 28(24.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 23.43(18.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.87Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(0.67)Sút bóng
(OT)
- 25.67(21.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Spakenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Rohda Raalte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|