Thông tin
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
30AGE
21/08/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ý
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Comoros |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Zambia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|