Thông tin
U19 Đan Mạch
Contract Period:
18
- Đan MạchQuốc gia
-
19AGE
04/05/2007
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.5(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 20.75(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|