Thông tin
- AlgeriaQuốc gia
-
34AGE
09/08/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
22
-
16
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 24.75(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.32(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.79(0.82)Sút bóng
(OT)
- 25.93(21.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.38(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.88(0.78)Sút bóng
(OT)
- 37(30.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.14(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.76(0.24)Sút bóng
(OT)
- 37.97(32.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 2.1Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Abha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Sudan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|