| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 182 cm | 76 kg | Ecuador |
| Tiền đạo | 32 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 30 | - | 56 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 180 cm | 67 kg | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 182 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | 73 kg | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 182 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 181 cm | 72 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 158 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 183 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 17 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 189 cm | 85 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 188 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 175 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 164 cm | 60 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 175 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | - | 75 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 186 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 186 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 189 cm | - | Ecuador |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | - | Argentina |
| Thủ môn | 21 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 33 | 182 cm | - | Ecuador |


