Thông tin
Macva Sabac
Contract Period:
-
15
- SerbiaQuốc gia
-
24AGE
02/10/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31(22.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.86Cắt bóng
- 1.57Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Vozdovac Beograd |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SER D2
|
FK Usce Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
FK Graficar Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Zemun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Jedinstvo UB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Trajal Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Loznica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FAP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|