Thông tin
Chippa United FC
Contract Period:
-
25
- Nam PhiQuốc gia
-
28AGE
07/02/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Supersport United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|